yểm hộ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Hỗ trợ và bảo vệ bằng hỏa lực hoặc các phương tiện chiến đấu khác cho một lực lượng khác đang hành động. Hành động này thường diễn ra trong bối cảnh quân sự, nhằm tạo điều kiện thuận lợi và giảm thiểu nguy cơ cho lực lượng được yểm hộ.
- (Nghĩa mở rộng) Hỗ trợ, che chở, giúp đỡ một cách tích cực và mạnh mẽ. Thường dùng trong các tình huống cần sự hỗ trợ chuyên nghiệp hoặc có tính chất bảo vệ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Pháo binh được lệnh yểm hộ cho đơn vị đặc công tấn công vào vị trí địch.
- Máy bay chiến đấu cất cánh để yểm hộ cho lực lượng trên mặt đất.
- (Nghĩa mở rộng) Các luật sư đã tích cực yểm hộ cho thân chủ của mình trước tòa.
Các cách sử dụng nâng cao
- "hỏa lực yểm hộ": chỉ hỏa lực (súng, pháo, tên lửa...) được sử dụng với mục đích hỗ trợ và bảo vệ.
- Đơn vị tiến công dưới làn hỏa lực yểm hộ dày đặc của pháo binh.
- "yểm hộ từ xa": hành động hỗ trợ, bảo vệ từ một vị trí cách xa chiến trường chính, thường bằng hỏa lực tầm xa hoặc không quân.
- Tàu chiến thực hiện nhiệm vụ yểm hộ từ xa cho cuộc đổ bộ.
Biến thể và từ gần giống
- Yểm trợ (động từ): có nghĩa tương tự, nhấn mạnh khía cạnh hỗ trợ, tiếp sức. Tuy nhiên, "yểm hộ" thường thiên về bảo vệ an toàn hơn.
- Không quân yểm trợ đắc lực cho các chiến dịch trên bộ.
- Chi viện (động từ): tiếp thêm lực lượng, vũ khí hoặc hỗ trợ để tăng cường sức mạnh.
- Hộ tống (động từ): đi kèm để bảo vệ trên đường di chuyển, khác với "yểm hộ" thường là hỗ trợ từ một vị trí cố định hoặc từ xa.
Từ đồng nghĩa
- Hỗ trợ: giúp đỡ, tiếp sức.
- Bảo vệ: che chở, giữ gìn an toàn.
- Che chở (trong ngữ cảnh mở rộng): bảo vệ, đùm bọc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Yểm hộ hỏa lực: một cụm từ chuyên ngành quân sự, chỉ việc sử dụng hỏa lực để yểm hộ.
- Đại đội yêu cầu yểm hộ hỏa lực để phá vỡ ổ đề kháng của địch.
Thành ngữ liên quan
- "Trên yểm dưới đỡ": (thành ngữ) chỉ sự phối hợp, hỗ trợ nhịp nhàng từ nhiều phía, từ cấp trên đến cấp dưới, tạo thành một thể thống nhất.
- Với tinh thần trên yểm dưới đỡ, cả tập thể đã hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ.
- đg. Bảo vệ và hỗ trợ bằng hoả lực cho người khác hành động. Pháo binh yểm hộ cho bộ binh tiến. Bắn yểm hộ.